配原細胞 phối nguyên tế bào Hán Việt: phối nguyên tế bào Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 原 (nguyên) + 細 (tế) + 胞 (bào)Hán Việtphối nguyên tế bàoCấu tạo配 + 原 + 細 + 胞 · phối + nguyên + tế + bào nghĩa thành phần: phối + nguyên + tế + bào