配合原則 phối hợp nguyên tắc Hán Việt: phối hợp nguyên tắc Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 合 (hợp) + 原 (nguyên) + 則 (tắc)Hán Việtphối hợp nguyên tắcCấu tạo配 + 合 + 原 + 則 · phối + hợp + nguyên + tắc nghĩa thành phần: phối + hợp + nguyên + tắc Nghĩa EngCihui 配合原則 èihé yuánzé n. <lg.> co-operative principle