配合地槽

phối hợp địa tào

Hán Việt: phối hợp địa tào

Tổng quan

Cấu tạo: 配 (phối) + 合 (hợp) + 地 (địa) + 槽 (tào)

Từ liên quan

Gần nghĩa

配合起来 · 配合错误 · 地槽的 · 配合的 · 配合者 · 配合作用 · 配合关系 · 配合原则