配合端面

phối hợp đoan diện

Hán Việt: phối hợp đoan diện

Tổng quan

Cấu tạo: 配 (phối) + 合 (hợp) + 端 (đoan) + 面 (diện)

Từ liên quan

Gần nghĩa

配合起来 · 配合错误 · 配合的 · 配合者 · 配合作用 · 配合关系 · 配合原则 · 配合地槽