配合肥料 phối hợp phì liêu Hán Việt: phối hợp phì liêu Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 合 (hợp) + 肥 (phì) + 料 (liêu)Hán Việtphối hợp phì liêuTừ loạidanhCấu tạo配 + 合 + 肥 + 料 · phối + hợp + phì + liêu nghĩa thành phần: phối + hợp + phì + liêu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phân bón hỗn hợpBiên soạn mixed fertilizerEngCihui 配合肥料 èihé féiliào n. mixed fertilizer Từ liên quan Gần nghĩa配合起来 · 配合错误 · 配合的 · 配合者 · 配合作用 · 配合关系 · 配合原则 · 配合地槽