配合起來 phối hợp khởi lai Hán Việt: phối hợp khởi lai Tổng quan phối hợp lại Cấu tạo: 配 (phối) + 合 (hợp) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtphối hợp khởi laiCấu tạo配 + 合 + 起 + 來 · phối + hợp + khởi + lai nghĩa thành phần: phối + hợp + khởi + lai Nghĩa ViệtCihui phối hợp lạiEngCihui 配合起來 èihé qǐlai r.v. coordinate; cooperate; concert