配合起来

phối hợp khởi lai

Hán Việt: phối hợp khởi lai

Tổng quan

phối hợp lại

Cấu tạo: 配 (phối) + 合 (hợp) + 起 (khởi) + 來 (lai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phối hợp lại
  • VietPhrases phối hợp lại
  • Biên soạn r.v. coordinate; cooperate; concert

Eng

  • Cihui 配合起來 èihé qǐlai r.v. coordinate; cooperate; concert

Từ liên quan

Gần nghĩa

配合错误 · 配合的 · 配合者 · 配合作用 · 配合关系 · 配合原则 · 配合地槽 · 配合端面