配合錯誤 phối hợp thác ngộ Hán Việt: phối hợp thác ngộ Tổng quan ghép đôi không xứng Cấu tạo: 配 (phối) + 合 (hợp) + 錯 (thác) + 誤 (ngộ)Hán Việtphối hợp thác ngộCấu tạo配 + 合 + 錯 + 誤 · phối + hợp + thác + ngộ nghĩa thành phần: phối + hợp + thác + ngộ Nghĩa ViệtCihui ghép đôi không xứng