配合默契
phối hợp mặc khế
Hán Việt: phối hợp mặc khế · Pinyin: pèi hé mò qì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 协调并有分工地合作完成共同的任务。
Eng
- Cihui 配合默契 èihémòqì f.e. good teamwork
Hán Việt: phối hợp mặc khế · Pinyin: pèi hé mò qì