配备内藏式

pèi bèi nèi cáng shìphối bị nội tàng thức

Hán Việt: phối bị nội tàng thức · Pinyin: pèi bèi nèi cáng shì

Tổng quan

Cấu tạo: 配 (phối) + 備 (bị) + 內 (nội) + 藏 (tàng) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tích hợp sẵn

Đức

  • Handedict mit integriertem Bauteil (zb. Blitz, in der Kamera)

Từ liên quan

Gần nghĩa

配备好人手 · 配备人员 · 配备人手 · 配备家具 · 配备职员