配備好人手

pèi bèi hǎo rén shǒu phối bị hảo nhân thủ

Hán Việt: phối bị hảo nhân thủ · Pinyin: pèi bèi hǎo rén shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (phối) + (bị) + (hảo) + (nhân) + (thủ)