配備家具 pèi bèi jiā jù · phối bị gia cụ Hán Việt: phối bị gia cụ · Pinyin: pèi bèi jiā jù Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 備 (bị) + 家 (gia) + 具 (cụ)Pinyinpèi bèi jiā jùHán Việtphối bị gia cụCấu tạo配 + 備 + 家 + 具 · phối + bị + gia + cụ nghĩa thành phần: phối + bị + gia + cụ