配备人手 pèi bèi rén shǒu·phối bị nhân thủ Hán Việt: phối bị nhân thủ · Pinyin: pèi bèi rén shǒu Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 備 (bị) + 人 (nhân) + 手 (thủ)Pinyinpèi bèi rén shǒuHán Việtphối bị nhân thủTừ loạiđộngCấu tạo配 + 備 + 人 + 手 · phối + bị + nhân + thủ nghĩa thành phần: phối + bị + nhân + thủ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bố trí nhân sựĐứcHandedict bemannen Từ liên quan Gần nghĩa人手一册 · 人手一冊 · 人手不足 · 人手不足的 · 人手翻译 · 配备人员 · 配备家具 · 配备职员