配备职员 pèi bèi zhí yuán·phối bị chức viên Hán Việt: phối bị chức viên · Pinyin: pèi bèi zhí yuán Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 備 (bị) + 職 (chức) + 員 (viên)Pinyinpèi bèi zhí yuánHán Việtphối bị chức viênTừ loạiđộngCấu tạo配 + 備 + 職 + 員 · phối + bị + chức + viên nghĩa thành phần: phối + bị + chức + viên Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bố trí nhân viênĐứcHandedict bemannt Từ liên quan Gần nghĩa配备人员 · 配备人手 · 配备家具 · 职员录 · 配备内藏式 · 配备好人手 · 配备有