配套器材

phối sáo khí tài

Hán Việt: phối sáo khí tài

Tổng quan

Cấu tạo: (phối) + (sáo) + (khí) + (tài)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 配套器材 èitào qìcái n. necessary accessories