配套工程

phối sáo công trình

Hán Việt: phối sáo công trình

Tổng quan

Cấu tạo: (phối) + (sáo) + (công) + (trình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 配套工程 èitào gōngchéng n. conveyance system (in irrigation)