配套成龍

pèi tào chéng lóng phối sáo thành long

Hán Việt: phối sáo thành long · Pinyin: pèi tào chéng lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (phối) + (sáo) + (thành) + (long)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 配套成龍 èitàochénglóng f.e. join parts to form a whole