配套成龍

pèi tào chéng lóng phối sáo thành long

Hán Việt: phối sáo thành long · Pinyin: pèi tào chéng lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (phối) + (sáo) + (thành) + (long)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把设备或设施搭配起来,成为完整的系统。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.把设备或设施配搭起来,成为完整的系统。

Eng

  • Cihui 配套成龍 èitàochénglóng f.e. join parts to form a whole