配套設備 pèi tào shè bèi · phối sáo thiết bị Hán Việt: phối sáo thiết bị · Pinyin: pèi tào shè bèi Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 套 (sáo) + 設 (thiết) + 備 (bị)Pinyinpèi tào shè bèiHán Việtphối sáo thiết bịCấu tạo配 + 套 + 設 + 備 · phối + sáo + thiết + bị nghĩa thành phần: phối + sáo + thiết + bị