配子體血癥
phối tử thể huyết trưng
Hán Việt: phối tử thể huyết trưng
Tổng quan
Cấu tạo: 配 (phối) + 子 (tử) + 體 (thể) + 血 (huyết) + 癥 (trưng)
Hán Việt: phối tử thể huyết trưng
Cấu tạo: 配 (phối) + 子 (tử) + 體 (thể) + 血 (huyết) + 癥 (trưng)