配子向性 phối tử hướng tính Hán Việt: phối tử hướng tính Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 子 (tử) + 向 (hướng) + 性 (tính)Hán Việtphối tử hướng tínhCấu tạo配 + 子 + 向 + 性 · phối + tử + hướng + tính nghĩa thành phần: phối + tử + hướng + tính