Tổng quan
Cấu tạo: 配 (phối) + 子 (tử) + 向 (hướng) + 性 (tính)
- Hán Việt
- phối tử hướng tính
- Cấu tạo
- 配 + 子 + 向 + 性 · phối + tử + hướng + tính
nghĩa thành phần: phối + tử + hướng + tính
Từ liên quan
Gần nghĩa
配子发生 · 配子囊柄 · 配子形成 · 配子配合 · 配子囊 · 配子托 · 配子母细胞 · 配子同型