配子異型 phối tử dị hình Hán Việt: phối tử dị hình Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 子 (tử) + 異 (dị) + 型 (hình)Hán Việtphối tử dị hìnhCấu tạo配 + 子 + 異 + 型 · phối + tử + dị + hình nghĩa thành phần: phối + tử + dị + hình