配子消失 phối tử tiêu thất Hán Việt: phối tử tiêu thất Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 子 (tử) + 消 (tiêu) + 失 (thất)Hán Việtphối tử tiêu thấtCấu tạo配 + 子 + 消 + 失 · phối + tử + tiêu + thất nghĩa thành phần: phối + tử + tiêu + thất