配定產量

phối định sản lượng

Hán Việt: phối định sản lượng

Tổng quan

Cấu tạo: (phối) + (định) + (sản) + (lượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 配定產量 èidìng chǎnliàng a.t. 1. proration 2. allocated output