配對函數 pèi duì hán shù · phối đối hàm sổ Hán Việt: phối đối hàm sổ · Pinyin: pèi duì hán shù Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 對 (đối) + 函 (hàm) + 數 (sổ)Pinyinpèi duì hán shùHán Việtphối đối hàm sổCấu tạo配 + 對 + 函 + 數 · phối + đối + hàm + sổ nghĩa thành phần: phối + đối + hàm + sổ