配平失誤 phối bình thất ngộ Hán Việt: phối bình thất ngộ Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 平 (bình) + 失 (thất) + 誤 (ngộ)Hán Việtphối bình thất ngộCấu tạo配 + 平 + 失 + 誤 · phối + bình + thất + ngộ nghĩa thành phần: phối + bình + thất + ngộ