配成一對 phối thành nhất đối Hán Việt: phối thành nhất đối Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 成 (thành) + 一 (nhất) + 對 (đối)Hán Việtphối thành nhất đốiCấu tạo配 + 成 + 一 + 對 · phối + thành + nhất + đối nghĩa thành phần: phối + thành + nhất + đối