配料準備 pèi liào zhǔn bèi · phối liêu chuẩn bị Hán Việt: phối liêu chuẩn bị · Pinyin: pèi liào zhǔn bèi Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 料 (liêu) + 準 (chuẩn) + 備 (bị)Pinyinpèi liào zhǔn bèiHán Việtphối liêu chuẩn bịCấu tạo配 + 料 + 準 + 備 · phối + liêu + chuẩn + bị nghĩa thành phần: phối + liêu + chuẩn + bị