配景圖法

phối cảnh đồ pháp

Hán Việt: phối cảnh đồ pháp

Tổng quan

sự vẽ phối cảnh; phép vẽ phối cảnh

Cấu tạo: (phối) + (cảnh) + (đồ) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự vẽ phối cảnh; phép vẽ phối cảnh