配板失當 phối bản thất đương Hán Việt: phối bản thất đương Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 板 (bản) + 失 (thất) + 當 (đương)Hán Việtphối bản thất đươngCấu tạo配 + 板 + 失 + 當 · phối + bản + thất + đương nghĩa thành phần: phối + bản + thất + đương