配模標本 phối mô tiêu bổn Hán Việt: phối mô tiêu bổn Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 模 (mô) + 標 (tiêu) + 本 (bổn)Hán Việtphối mô tiêu bổnCấu tạo配 + 模 + 標 + 本 · phối + mô + tiêu + bổn nghĩa thành phần: phối + mô + tiêu + bổn Nghĩa EngCihui 配模標本 èimóbiāoběn n. allotype