配準不良 phối chuẩn bất lương Hán Việt: phối chuẩn bất lương Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 準 (chuẩn) + 不 (bất) + 良 (lương)Hán Việtphối chuẩn bất lươngCấu tạo配 + 準 + 不 + 良 · phối + chuẩn + bất + lương nghĩa thành phần: phối + chuẩn + bất + lương Nghĩa EngCihui 配準不良 èizhǔnbùliáng n. <mach.> misregistration