配給供應 phối cấp cung ứng Hán Việt: phối cấp cung ứng Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 給 (cấp) + 供 (cung) + 應 (ứng)Hán Việtphối cấp cung ứngCấu tạo配 + 給 + 供 + 應 · phối + cấp + cung + ứng nghĩa thành phần: phối + cấp + cung + ứng