配置能力 pèi zhì néng lì · phối trí năng lực Hán Việt: phối trí năng lực · Pinyin: pèi zhì néng lì Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 置 (trí) + 能 (năng) + 力 (lực)Pinyinpèi zhì néng lìHán Việtphối trí năng lựcCấu tạo配 + 置 + 能 + 力 · phối + trí + năng + lực nghĩa thành phần: phối + trí + năng + lực