配置能力 pèi zhì néng lì·phối trí năng lực Hán Việt: phối trí năng lực · Pinyin: pèi zhì néng lì Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 置 (trí) + 能 (năng) + 力 (lực)Pinyinpèi zhì néng lìHán Việtphối trí năng lựcCấu tạo配 + 置 + 能 + 力 · phối + trí + năng + lực nghĩa thành phần: phối + trí + năng + lực Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khả năng cấu hìnhĐứcHandedict Konfigurierbarkeit Từ liên quan Gần nghĩa配置品 · 能力不灭 · 能力不足 · 能力中心 · 能力测验 · 能力证明 · 配置结构 · 配置了