配股貼現 pèi gǔ tiē xiàn · phối cổ thiếp hiện Hán Việt: phối cổ thiếp hiện · Pinyin: pèi gǔ tiē xiàn Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 股 (cổ) + 貼 (thiếp) + 現 (hiện)Pinyinpèi gǔ tiē xiànHán Việtphối cổ thiếp hiệnCấu tạo配 + 股 + 貼 + 現 · phối + cổ + thiếp + hiện nghĩa thành phần: phối + cổ + thiếp + hiện