配電系統 pèi diàn xì tǒng · phối điện hệ thống Hán Việt: phối điện hệ thống · Pinyin: pèi diàn xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 電 (điện) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinpèi diàn xì tǒngHán Việtphối điện hệ thốngCấu tạo配 + 電 + 系 + 統 · phối + điện + hệ + thống nghĩa thành phần: phối + điện + hệ + thống