配頭

pèi tóu phối đầu

Hán Việt: phối đầu · Pinyin: pèi tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (phối) + (đầu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 結婚對象。《初刻拍案驚奇》卷二:「我家有個表姪女新寡,且生得嬌媚,尚未有個配頭。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

妃耦 · 配偶