配頁機軌道 pèi yè jī guǐ dào · phối hiệt ki quỹ đạo Hán Việt: phối hiệt ki quỹ đạo · Pinyin: pèi yè jī guǐ dào Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 頁 (hiệt) + 機 (ki) + 軌 (quỹ) + 道 (đạo)Pinyinpèi yè jī guǐ dàoHán Việtphối hiệt ki quỹ đạoCấu tạo配 + 頁 + 機 + 軌 + 道 · phối + hiệt + ki + quỹ + đạo nghĩa thành phần: phối + hiệt + ki + quỹ + đạo