配香蒜醬 pèi xiāng suàn jiàng · phối hương toán tương Hán Việt: phối hương toán tương · Pinyin: pèi xiāng suàn jiàng Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 香 (hương) + 蒜 (toán) + 醬 (tương)Pinyinpèi xiāng suàn jiàngHán Việtphối hương toán tươngCấu tạo配 + 香 + 蒜 + 醬 · phối + hương + toán + tương nghĩa thành phần: phối + hương + toán + tương