酒令如軍令

jiǔ lìng rú jūn lìng tửu lệnh như quân lệnh

Hán Việt: tửu lệnh như quân lệnh · Pinyin: jiǔ lìng rú jūn lìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tửu) + (lệnh) + (như) + (quân) + (lệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻喝酒行令如同军令一样严格,必须执行。