酒後茶餘

jiǔ hòu chá yú tửu hậu trà dư

Hán Việt: tửu hậu trà dư · Pinyin: jiǔ hòu chá yú

Tổng quan

Cấu tạo: (tửu) + (hậu) + (trà) + (dư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指随意消遣的空闲时间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"酒余茶后"。