酒有別膓 jiǔ yǒu bié cháng · tửu hữu biệt tràng Hán Việt: tửu hữu biệt tràng · Pinyin: jiǔ yǒu bié cháng Tổng quan Cấu tạo: 酒 (tửu) + 有 (hữu) + 別 (biệt) + 膓 (tràng)Pinyinjiǔ yǒu bié chángHán Việttửu hữu biệt tràngCấu tạo酒 + 有 + 別 + 膓 · tửu + hữu + biệt + tràng nghĩa thành phần: tửu + hữu + biệt + tràng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"酒有别肠"。