酒泉地區 jiǔ quán dì qū · tửu tuyền địa khu Hán Việt: tửu tuyền địa khu · Pinyin: jiǔ quán dì qū Tổng quan Cấu tạo: 酒 (tửu) + 泉 (tuyền) + 地 (địa) + 區 (khu)Pinyinjiǔ quán dì qūHán Việttửu tuyền địa khuCấu tạo酒 + 泉 + 地 + 區 · tửu + tuyền + địa + khu nghĩa thành phần: tửu + tuyền + địa + khu