酒澆壘塊

jiǔ jiāo lěi kuài tửu kiêu lũy khối

Hán Việt: tửu kiêu lũy khối · Pinyin: jiǔ jiāo lěi kuài

Tổng quan

Cấu tạo: (tửu) + (kiêu) + (lũy) + (khối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 垒块:指心里郁积着的忧愁、气愤。指用喝酒的方式来消去心中的愁闷。