酒海花天

jiǔ hǎi huā tiān tửu hải hoa thiên

Hán Việt: tửu hải hoa thiên · Pinyin: jiǔ hǎi huā tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (tửu) + (hải) + (hoa) + (thiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「花天酒地」。見「花天酒地」條。01.清.趙翼〈前輩商寶意嚴海珊袁簡齋諸公詩……先後刻成羅列案頭足資欣賞率題四律〉其三:「論文竊幸及諸賢,酒海花天共擘箋。」