酒石酸鈣 jiǔ shí suān gài · tửu thạch toan cái Hán Việt: tửu thạch toan cái · Pinyin: jiǔ shí suān gài Tổng quan Cấu tạo: 酒 (tửu) + 石 (thạch) + 酸 (toan) + 鈣 (cái)Pinyinjiǔ shí suān gàiHán Việttửu thạch toan cáiCấu tạo酒 + 石 + 酸 + 鈣 · tửu + thạch + toan + cái nghĩa thành phần: tửu + thạch + toan + cái