酒精噴燈 tửu tinh phún đăng Hán Việt: tửu tinh phún đăng Tổng quan Cấu tạo: 酒 (tửu) + 精 (tinh) + 噴 (phún) + 燈 (đăng)Hán Việttửu tinh phún đăngCấu tạo酒 + 精 + 噴 + 燈 · tửu + tinh + phún + đăng nghĩa thành phần: tửu + tinh + phún + đăng Nghĩa EngCihui 酒精噴燈 iǔjīng pēndēng n. spirit/alcohol blowlamp