酒精控制 jiǔ jīng kòng zhì · tửu tinh khống chế Hán Việt: tửu tinh khống chế · Pinyin: jiǔ jīng kòng zhì Tổng quan Cấu tạo: 酒 (tửu) + 精 (tinh) + 控 (khống) + 制 (chế)Pinyinjiǔ jīng kòng zhìHán Việttửu tinh khống chếCấu tạo酒 + 精 + 控 + 制 · tửu + tinh + khống + chế nghĩa thành phần: tửu + tinh + khống + chế