酒精汽油 tửu tinh khí du Hán Việt: tửu tinh khí du Tổng quan Cấu tạo: 酒 (tửu) + 精 (tinh) + 汽 (khí) + 油 (du)Hán Việttửu tinh khí duCấu tạo酒 + 精 + 汽 + 油 · tửu + tinh + khí + du nghĩa thành phần: tửu + tinh + khí + du Nghĩa EngCihui 酒精汽油 iǔjīng qìyóu n. gasohol