酒精濕潤 jiǔ jīng shī rùn · tửu tinh thấp nhuận Hán Việt: tửu tinh thấp nhuận · Pinyin: jiǔ jīng shī rùn Tổng quan Cấu tạo: 酒 (tửu) + 精 (tinh) + 濕 (thấp) + 潤 (nhuận)Pinyinjiǔ jīng shī rùnHán Việttửu tinh thấp nhuậnCấu tạo酒 + 精 + 濕 + 潤 · tửu + tinh + thấp + nhuận nghĩa thành phần: tửu + tinh + thấp + nhuận