酒精試驗 jiǔ jīng shì yàn · tửu tinh thí nghiệm Hán Việt: tửu tinh thí nghiệm · Pinyin: jiǔ jīng shì yàn Tổng quan Cấu tạo: 酒 (tửu) + 精 (tinh) + 試 (thí) + 驗 (nghiệm)Pinyinjiǔ jīng shì yànHán Việttửu tinh thí nghiệmCấu tạo酒 + 精 + 試 + 驗 · tửu + tinh + thí + nghiệm nghĩa thành phần: tửu + tinh + thí + nghiệm